中文 Chinese Trung Quốc
  • 電燈泡 繁體中文 tranditional chinese電燈泡
  • 电灯泡 简体中文 tranditional chinese电灯泡
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bóng đèn
  • (từ lóng) đánh thứ ba không mong muốn
電燈泡 电灯泡 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 deng1 pao4]

Giải thích tiếng Anh
  • light bulb
  • (slang) unwanted third guest