中文 Chinese Trung Quốc
  • 雌 繁體中文 tranditional chinese
  • 雌 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Đài Loan pr. [ci1]
雌 雌 phát âm tiếng Việt:
  • [ci2]

Giải thích tiếng Anh
  • female
  • Taiwan pr. [ci1]