中文 Chinese Trung Quốc
  • 雌獅 繁體中文 tranditional chinese雌獅
  • 雌狮 简体中文 tranditional chinese雌狮
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sư tử cái
雌獅 雌狮 phát âm tiếng Việt:
  • [ci2 shi1]

Giải thích tiếng Anh
  • lioness