中文 Chinese Trung Quốc
  • 雌性接口 繁體中文 tranditional chinese雌性接口
  • 雌性接口 简体中文 tranditional chinese雌性接口
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đầu nối nữ
雌性接口 雌性接口 phát âm tiếng Việt:
  • [ci2 xing4 jie1 kou3]

Giải thích tiếng Anh
  • female connector