中文 Chinese Trung Quốc
  • 雌三醇 繁體中文 tranditional chinese雌三醇
  • 雌三醇 简体中文 tranditional chinese雌三醇
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • estriol
雌三醇 雌三醇 phát âm tiếng Việt:
  • [ci2 san1 chun2]

Giải thích tiếng Anh
  • estriol