中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨聲附和 繁體中文 tranditional chinese隨聲附和
  • 随声附和 简体中文 tranditional chinese随声附和
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để con vẹt của người khác từ (thành ngữ); để kêu vang ở với những người khác
隨聲附和 随声附和 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 sheng1 fu4 he4]

Giải thích tiếng Anh
  • to parrot other people's words (idiom); to chime in with others