中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨行人員 繁體中文 tranditional chinese隨行人員
  • 随行人员 简体中文 tranditional chinese随行人员
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Entourage
  • đoàn tùy tùng
隨行人員 随行人员 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 xing2 ren2 yuan2]

Giải thích tiếng Anh
  • entourage
  • retinue