中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨處 繁體中文 tranditional chinese隨處
  • 随处 简体中文 tranditional chinese随处
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ở khắp mọi nơi
  • bất cứ nơi nào
隨處 随处 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 chu4]

Giải thích tiếng Anh
  • everywhere
  • anywhere