中文 Chinese Trung Quốc
  • 隨行就市 繁體中文 tranditional chinese隨行就市
  • 随行就市 简体中文 tranditional chinese随行就市
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (của một mức giá) để thay đổi bất thường theo thị trường
隨行就市 随行就市 phát âm tiếng Việt:
  • [sui2 hang2 jiu4 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • (of a price) to fluctuate according the market