中文 Chinese Trung Quốc
  • 隔開 繁體中文 tranditional chinese隔開
  • 隔开 简体中文 tranditional chinese隔开
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để tách
隔開 隔开 phát âm tiếng Việt:
  • [ge2 kai1]

Giải thích tiếng Anh
  • to separate