中文 Chinese Trung Quốc
  • 隔離 繁體中文 tranditional chinese隔離
  • 隔离 简体中文 tranditional chinese隔离
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để tách
  • để cô lập
隔離 隔离 phát âm tiếng Việt:
  • [ge2 li2]

Giải thích tiếng Anh
  • to separate
  • to isolate