中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰暗面 繁體中文 tranditional chinese陰暗面
  • 阴暗面 简体中文 tranditional chinese阴暗面
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các mặt tối (của xã hội vv)
陰暗面 阴暗面 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 an4 mian4]

Giải thích tiếng Anh
  • the dark side (of society etc)