中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰曹地府 繁體中文 tranditional chinese陰曹地府
  • 阴曹地府 简体中文 tranditional chinese阴曹地府
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • netherworld
  • Vương Quốc của địa ngục
  • Hades
陰曹地府 阴曹地府 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 cao2 di4 fu3]

Giải thích tiếng Anh
  • netherworld
  • Kingdom of the Underworld
  • Hades