中文 Chinese Trung Quốc
  • 除垢劑 繁體中文 tranditional chinese除垢劑
  • 除垢剂 简体中文 tranditional chinese除垢剂
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chất tẩy rửa
除垢劑 除垢剂 phát âm tiếng Việt:
  • [chu2 gou4 ji4]

Giải thích tiếng Anh
  • detergent