中文 Chinese Trung Quốc
  • 除塵 繁體中文 tranditional chinese除塵
  • 除尘 简体中文 tranditional chinese除尘
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để loại bỏ bụi (tức là lọc ra hạt bị đình chỉ)
除塵 除尘 phát âm tiếng Việt:
  • [chu2 chen2]

Giải thích tiếng Anh
  • to eliminate dust (i.e. filter out suspended particles)