中文 Chinese Trung Quốc
  • 長途 繁體中文 tranditional chinese長途
  • 长途 简体中文 tranditional chinese长途
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • khoảng cách dài
長途 长途 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 tu2]

Giải thích tiếng Anh
  • long distance