中文 Chinese Trung Quốc
  • 長途網路 繁體中文 tranditional chinese長途網路
  • 长途网路 简体中文 tranditional chinese长途网路
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mạng đường dài
長途網路 长途网路 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 tu2 wang3 lu4]

Giải thích tiếng Anh
  • long distance network