中文 Chinese Trung Quốc
  • 長德 繁體中文 tranditional chinese長德
  • 长德 简体中文 tranditional chinese长德
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Chotoku
長德 长德 phát âm tiếng Việt:
  • [chang2 de2]

Giải thích tiếng Anh
  • Chotoku