中文 Chinese Trung Quốc
  • 長成 繁體中文 tranditional chinese長成
  • 长成 简体中文 tranditional chinese长成
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lớn lên
長成 长成 phát âm tiếng Việt:
  • [zhang3 cheng2]

Giải thích tiếng Anh
  • to grow up