中文 Chinese Trung Quốc
  • 鑌 繁體中文 tranditional chinese
  • 镔 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thép tốt
鑌 镔 phát âm tiếng Việt:
  • [bin1]

Giải thích tiếng Anh
  • fine steel