中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉛管工 繁體中文 tranditional chinese鉛管工
  • 铅管工 简体中文 tranditional chinese铅管工
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thợ sửa ống nước
鉛管工 铅管工 phát âm tiếng Việt:
  • [qian1 guan3 gong1]

Giải thích tiếng Anh
  • plumber