中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉤 繁體中文 tranditional chinese
  • 钩 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để treo
  • may
  • để crochet
  • móc
  • kiểm tra đánh dấu hay đánh dấu
  • cửa sổ bắt
鉤 钩 phát âm tiếng Việt:
  • [gou1]

Giải thích tiếng Anh
  • to hook
  • to sew
  • to crochet
  • hook
  • check mark or tick
  • window catch