中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉝 繁體中文 tranditional chinese
  • 鉝 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một loại ăn máy
  • (cũ) (Ý) Lia (loanword)
  • livermorium (hóa học)
鉝 鉝 phát âm tiếng Việt:
  • [li4]

Giải thích tiếng Anh
  • a kind of eating utensil
  • (old) (Italian) lira (loanword)
  • livermorium (chemistry)