中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈒 繁體中文 tranditional chinese
  • 钑 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gecmani (cũ)
鈒 钑 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2]

Giải thích tiếng Anh
  • germanium (old)