中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈕 繁體中文 tranditional chinese
  • 钮 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ Niu
鈕 钮 phát âm tiếng Việt:
  • [Niu3]

Giải thích tiếng Anh
  • surname Niu