中文 Chinese Trung Quốc
  • 鈕釦 繁體中文 tranditional chinese鈕釦
  • 钮扣 简体中文 tranditional chinese钮扣
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 紐扣|纽扣 [niu3 kou4]
鈕釦 钮扣 phát âm tiếng Việt:
  • [niu3 kou4]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 紐扣|纽扣[niu3 kou4]