中文 Chinese Trung Quốc
  • 頗為 繁體中文 tranditional chinese頗為
  • 颇为 简体中文 tranditional chinese颇为
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thay vào đó
  • khá
頗為 颇为 phát âm tiếng Việt:
  • [po1 wei2]

Giải thích tiếng Anh
  • rather
  • quite