中文 Chinese Trung Quốc
  • 頑強 繁體中文 tranditional chinese頑強
  • 顽强 简体中文 tranditional chinese顽强
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngoan cường
  • khó để đánh bại
頑強 顽强 phát âm tiếng Việt:
  • [wan2 qiang2]

Giải thích tiếng Anh
  • tenacious
  • hard to defeat