中文 Chinese Trung Quốc
  • 須彌山 繁體中文 tranditional chinese須彌山
  • 须弥山 简体中文 tranditional chinese须弥山
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Núi Meru hoặc Sumeru, núi thiêng liêng trong truyền thống Phật giáo và Jain
  • Mt Xumi trong nguyên 固原 [Gu4 yuan2], Ninh Hạ, với nhiều bức tượng hang động Phật giáo
須彌山 须弥山 phát âm tiếng Việt:
  • [Xu1 mi2 shan1]

Giải thích tiếng Anh
  • Mt Meru or Sumeru, sacred mountain in Buddhist and Jain tradition
  • Mt Xumi in Guyuan 固原[Gu4 yuan2], Ningxia, with many Buddhist cave statues