中文 Chinese Trung Quốc
  • 須根 繁體中文 tranditional chinese須根
  • 须根 简体中文 tranditional chinese须根
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sợi rễ
須根 须根 phát âm tiếng Việt:
  • [xu1 gen1]

Giải thích tiếng Anh
  • fibrous roots