中文 Chinese Trung Quốc
  • 項頸 繁體中文 tranditional chinese項頸
  • 项颈 简体中文 tranditional chinese项颈
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mặt sau của cổ
項頸 项颈 phát âm tiếng Việt:
  • [xiang4 jing3]

Giải thích tiếng Anh
  • back of neck