中文 Chinese Trung Quốc
  • 順勢療法 繁體中文 tranditional chinese順勢療法
  • 顺势疗法 简体中文 tranditional chinese顺势疗法
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • vi lượng đồng căn (thuốc thay thế)
順勢療法 顺势疗法 phát âm tiếng Việt:
  • [shun4 shi4 liao2 fa3]

Giải thích tiếng Anh
  • homeopathy (alternative medicine)