中文 Chinese Trung Quốc
  • 順勢 繁體中文 tranditional chinese順勢
  • 顺势 简体中文 tranditional chinese顺势
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để tận dụng lợi thế
  • để nắm bắt một cơ hội
  • trong qua
  • mà không cần dùng thêm rắc rối
  • thuận tiện
順勢 顺势 phát âm tiếng Việt:
  • [shun4 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • to take advantage
  • to seize an opportunity
  • in passing
  • without taking extra trouble
  • conveniently