中文 Chinese Trung Quốc
  • 頃刻 繁體中文 tranditional chinese頃刻
  • 顷刻 简体中文 tranditional chinese顷刻
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ngay lập tức
  • trong thời gian không
頃刻 顷刻 phát âm tiếng Việt:
  • [qing3 ke4]

Giải thích tiếng Anh
  • instantly
  • in no time