中文 Chinese Trung Quốc
  • 項圈 繁體中文 tranditional chinese項圈
  • 项圈 简体中文 tranditional chinese项圈
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Chuỗi hạt cườm
項圈 项圈 phát âm tiếng Việt:
  • [xiang4 quan1]

Giải thích tiếng Anh
  • necklace