中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞾 繁體中文 tranditional chinese
  • 靴 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 靴 [xue1]
鞾 靴 phát âm tiếng Việt:
  • [xue1]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 靴[xue1]