中文 Chinese Trung Quốc
  • 韃虜 繁體中文 tranditional chinese韃虜
  • 鞑虏 简体中文 tranditional chinese鞑虏
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Cao răng (xúc phạm)
  • cũng sử dụng như một thuật ngữ xúc phạm cho Mãn Châu khoảng năm 1900
韃虜 鞑虏 phát âm tiếng Việt:
  • [Da2 lu3]

Giải thích tiếng Anh
  • Tartar (derogatory)
  • also used as an insulting term for Manchus around 1900