中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞘脂 繁體中文 tranditional chinese鞘脂
  • 鞘脂 简体中文 tranditional chinese鞘脂
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sphingolipid
鞘脂 鞘脂 phát âm tiếng Việt:
  • [qiao4 zhi1]

Giải thích tiếng Anh
  • sphingolipid