中文 Chinese Trung Quốc
  • 靠攏 繁體中文 tranditional chinese靠攏
  • 靠拢 简体中文 tranditional chinese靠拢
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để vẽ gần
靠攏 靠拢 phát âm tiếng Việt:
  • [kao4 long3]

Giải thích tiếng Anh
  • to draw close to