中文 Chinese Trung Quốc
  • 靠夭 繁體中文 tranditional chinese靠夭
  • 靠夭 简体中文 tranditional chinese靠夭
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các biến thể của 靠腰 [kao4 yao1]
靠夭 靠夭 phát âm tiếng Việt:
  • [kao4 yao1]

Giải thích tiếng Anh
  • variant of 靠腰[kao4 yao1]