中文 Chinese Trung Quốc
  • 靜力學 繁體中文 tranditional chinese靜力學
  • 静力学 简体中文 tranditional chinese静力学
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thống kê
靜力學 静力学 phát âm tiếng Việt:
  • [jing4 li4 xue2]

Giải thích tiếng Anh
  • statics