中文 Chinese Trung Quốc
  • 靜坐不能 繁體中文 tranditional chinese靜坐不能
  • 静坐不能 简体中文 tranditional chinese静坐不能
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • akathisia (các điều kiện của bồn chồn, một tác dụng phụ của thuốc antipsychotic neuroleptics)
  • không thể ngồi yên
  • hiếu động thái quá
  • Bồn chồn
靜坐不能 静坐不能 phát âm tiếng Việt:
  • [jing4 zuo4 bu4 neng2]

Giải thích tiếng Anh
  • akathisia (condition of restlessness, a side-effect of neuroleptic antipsychotic drug)
  • unable to sit still
  • hyperactivity
  • restlessness