中文 Chinese Trung Quốc
  • 青荇 繁體中文 tranditional chinese青荇
  • 青荇 简体中文 tranditional chinese青荇
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • waterlily
  • nổi trái tim (Nymphoides peltatum)
青荇 青荇 phát âm tiếng Việt:
  • [qing1 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • waterlily
  • floating heart (Nymphoides peltatum)