中文 Chinese Trung Quốc
  • 青蒿素 繁體中文 tranditional chinese青蒿素
  • 青蒿素 简体中文 tranditional chinese青蒿素
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Arteannuin (chống sốt rét hóa học)
  • Thuốc artemisinin
  • Qinghaosu
青蒿素 青蒿素 phát âm tiếng Việt:
  • [qing1 hao1 su4]

Giải thích tiếng Anh
  • Arteannuin (anti-malaria chemical)
  • Artemisinin
  • Qinghaosu