中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈語 繁體中文 tranditional chinese靈語
  • 灵语 简体中文 tranditional chinese灵语
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lưỡi (tinh thần quà)
靈語 灵语 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 yu3]

Giải thích tiếng Anh
  • tongues (spiritual gift)