中文 Chinese Trung Quốc
  • 靈通 繁體中文 tranditional chinese靈通
  • 灵通 简体中文 tranditional chinese灵通
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhanh chóng và phong phú (tin tức)
  • thông minh
  • hiệu quả
靈通 灵通 phát âm tiếng Việt:
  • [ling2 tong1]

Giải thích tiếng Anh
  • fast and abundant (news)
  • clever
  • effective