中文 Chinese Trung Quốc
  • 電錘 繁體中文 tranditional chinese電錘
  • 电锤 简体中文 tranditional chinese电锤
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Máy khoan búa
  • búa khoan
電錘 电锤 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 chui2]

Giải thích tiếng Anh
  • rotary hammer
  • hammer drill