中文 Chinese Trung Quốc
  • 電池 繁體中文 tranditional chinese電池
  • 电池 简体中文 tranditional chinese电池
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • pin
  • CL:節|节 [jie2], 組|组 [zu3]
電池 电池 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 chi2]

Giải thích tiếng Anh
  • battery
  • CL:節|节[jie2],組|组[zu3]