中文 Chinese Trung Quốc
  • 電泳 繁體中文 tranditional chinese電泳
  • 电泳 简体中文 tranditional chinese电泳
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • điện
電泳 电泳 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 yong3]

Giải thích tiếng Anh
  • electrophoresis