中文 Chinese Trung Quốc
  • 電機及電子學工程師聯合會 繁體中文 tranditional chinese電機及電子學工程師聯合會
  • 电机及电子学工程师联合会 简体中文 tranditional chinese电机及电子学工程师联合会
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • IEEE
  • Viện kỹ sư điện và điện tử
電機及電子學工程師聯合會 电机及电子学工程师联合会 phát âm tiếng Việt:
  • [Dian4 ji1 ji2 Dian4 zi3 xue2 Gong1 cheng2 shi1 Lian2 he2 hui4]

Giải thích tiếng Anh
  • IEEE
  • Institute of Electrical and Electronic Engineers